trăn trở
- Động từ:
- Lật đi lật lại, trở mình liên tục (thường trên giường): Chỉ hành động cử động, xoay trở người một cách không yên vì khó chịu, mệt mỏi hoặc không ngủ được.
- Suy nghĩ, lo lắng một cách day dứt, không yên: Chỉ trạng thái tinh thần bị ám ảnh bởi một vấn đề, một nỗi niềm nào đó, khiến tâm trí không thể thanh thản.
Động từ (nghĩa vật lý):
- Cơn đau lưng khiến ông ấy trăn trở cả đêm. (Ông ấy lật đi lật lại suốt đêm vì đau lưng.)
- Đứa bé sốt cao, nằm trăn trở trên giường. (Đứa bé nằm trở mình liên tục trên giường vì sốt cao.)
Động từ (nghĩa tinh thần):
- Anh ấy trăn trở mãi về quyết định nghỉ việc. (Anh ấy day dứt suy nghĩ rất lâu về quyết định nghỉ việc.)
- Những vấn đề xã hội luôn khiến nhà văn trăn trở. (Các vấn đề xã hội luôn làm nhà văn suy tư, lo nghĩ.)
"trăn trở nội tâm": chỉ sự day dứt, suy tư sâu kín trong lòng.
- Sau cuộc gặp gỡ, cô ấy có nhiều trăn trở nội tâm. (Sau cuộc gặp, cô ấy có nhiều điều suy nghĩ day dứt trong lòng.)
"nỗi trăn trở": dùng như một danh từ để chỉ nỗi lo âu, suy tư cụ thể.
- Nỗi trăn trở về tương lai của con cái luôn thường trực trong lòng cha mẹ. (Nỗi lo nghĩ về tương lai của con cái luôn hiện hữu trong lòng cha mẹ.)
Trằn trọc (động từ): gần như đồng nghĩa, chỉ việc trở mình, thao thức không ngủ được, thường do lo lắng.
- Lo cho kỳ thi, cậu ấy trằn trọc đến gần sáng. (Vì lo cho kỳ thi, cậu ấy thao thức đến gần sáng.)
Day dứt (động từ/tính từ): nhấn mạnh cảm giác áy náy, không yên lòng vì một việc đã qua hoặc một mối bận tâm.
- Anh ấy vẫn day dứt về lỗi lầm ngày trước. (Anh ấy vẫn cảm thấy áy náy về lỗi lầm trong quá khứ.)
- Thao thức: không ngủ được, tâm trí không yên.
- Băn khoăn: phân vân, suy nghĩ về một điều chưa rõ ràng hoặc chưa quyết định được.
- Canh cánh (trong lòng): luôn mang một nỗi niềm lo nghĩ.
(Từ "trăn trở" trong tiếng Việt thường đứng độc lập hoặc đi kèm với các giới từ như "về", "với", "mãi" để tạo thành cụm động từ mang ý nghĩa tương tự.) - Trăn trở về (điều gì): suy nghĩ, lo lắng về một vấn đề cụ thể. - Ông ấy luôn trăn trở về việc bảo tồn di sản văn hóa. (Ông ấy luôn lo nghĩ về việc bảo tồn di sản văn hóa.)
- Trăn trở mãi: day dứt, suy nghĩ trong một thời gian dài không dứt.
- Câu chuyện ấy khiến tôi trăn trở mãi không thôi. (Câu chuyện ấy làm tôi day dứt suy nghĩ mãi không thôi.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "trăn trở". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong văn cảnh diễn tả tâm trạng.) - Nằm trăn trở thao thức: cụm từ thường dùng để miêu tả trạng thái không ngủ được vì lo nghĩ. - Nghe tin ấy, bà nằm trăn trở thao thức đến sáng. (Nghe tin đó, bà nằm thao thức không ngủ được đến sáng.)
- (đph). 1. đg. Lật đi lật lại : Trăn trở quần áo cho chóng khô. 2. Nh. Trằn trọc : Trăn trở suốt đêm không chợp mắt.